Im lặng có phải là đồng ý giao kết hợp đồng?

▶Mục lục bài viết

Im lặng không mặc nhiên là đồng ý giao kết hợp đồng. Khoản 2 Điều 393 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 chỉ thừa nhận ngoại lệ khi có thỏa thuận hoặc theo thói quen đã được xác lập giữa các bên. Vì vậy, gửi báo giá rồi tự ghi "không trả lời nghĩa là đồng ý" chưa đủ để buộc người nhận mua hàng.

Hai bên xem xét đề nghị giao kết, khách hàng chưa xác nhận đồng ý.
Ảnh: FindLaw Asia

Không trả lời khác với chấp nhận đề nghị

Theo khoản 1 Điều 393 Bộ luật Dân sự, chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng là sự trả lời của bên được đề nghị về việc chấp nhận toàn bộ nội dung đề nghị. Việc một người đã nhận email, xem tin nhắn hoặc không phản đối chưa tự nó đáp ứng yêu cầu này.

Cần phân biệt thời hạn trả lời với thỏa thuận về ý nghĩa của sự im lặng. Người gửi có thể yêu cầu phản hồi trước một ngày nhất định, nhưng đặt hạn không đồng nghĩa với việc hai bên đã thống nhất rằng hết hạn sẽ hình thành hợp đồng. Quy tắc mặc định vẫn là không coi sự im lặng là chấp nhận.

Tình huống giả định: Cửa hàng A gửi chị B báo giá một chiếc bàn, kèm câu "nếu không phản hồi trong 24 giờ, chúng tôi sẽ giao hàng và thu tiền". Hai bên chưa từng giao dịch, chưa thống nhất cơ chế này; B không trả lời và không có hành vi thể hiện chấp nhận. Chỉ với các dữ kiện đó, A không có cơ sở coi B đã đồng ý theo Điều 393.

Hai ngoại lệ cần kiểm tra

Các bên đã thỏa thuận về sự im lặng

Ngoại lệ thứ nhất nằm ở sự thống nhất của các bên, không phải ý muốn riêng của bên gửi đề nghị. Chẳng hạn, các bên có thể thỏa thuận cách xác nhận từng đơn hàng trong quá trình hợp tác. Khi viện dẫn ngoại lệ, cần kiểm tra thỏa thuận có thực sự tồn tại và có áp dụng cho đề nghị đang tranh luận hay không.

Tình huống giả định: Xưởng C và cửa hàng D đã thống nhất rằng đơn bổ sung theo mẫu đã duyệt, trong hạn mức xác định, được chấp nhận nếu D không phản hồi trước 17 giờ ngày làm việc kế tiếp sau khi nhận đơn. C gửi đúng mẫu, đúng hạn mức. Nếu D im lặng hết thời hạn, có thể xem xét việc giao kết theo thỏa thuận này, đồng thời kiểm tra các điều kiện còn lại của giao dịch.

Để hạn chế tranh chấp, nên ghi rõ kênh gửi, cách xác định đã nhận, thời hạn phản đối và loại đơn hàng được áp dụng. Đây là khuyến nghị soạn thảo, không phải danh mục điều kiện được liệt kê tại Điều 393. Một câu do bên gửi tự thêm vào email không thay thế được sự thống nhất của hai bên.

Thói quen đã được xác lập giữa các bên

Ngoại lệ thứ hai là thói quen đã được xác lập giữa chính các bên. Không nên hiểu rằng cứ quen biết lâu hoặc từng mua bán là mọi lần không trả lời đều trở thành đồng ý. Cần xem cách giao dịch trước đây có thực sự thể hiện việc các bên cùng áp dụng cơ chế chấp nhận bằng im lặng hay không.

Hồ sơ các đơn trước, trao đổi xác nhận và quá trình thực hiện có thể giúp đánh giá vấn đề này. Khoản 2 Điều 393 không ấn định số lần giao dịch để tự động hình thành thói quen. Vì thế, không có cơ sở chỉ dựa vào một con số đơn hàng để kết luận ngoại lệ chắc chắn tồn tại. Một lần không phản hồi cũng không đủ để tự suy ra thói quen cho mọi giao dịch sau.

Nếu im lặng được chấp nhận, hợp đồng giao kết lúc nào?

Khoản 1 Điều 400 Bộ luật Dân sự quy định hợp đồng được giao kết khi bên đề nghị nhận được chấp nhận giao kết. Riêng trường hợp các bên thỏa thuận im lặng là sự trả lời chấp nhận trong một thời hạn, khoản 2 xác định thời điểm giao kết là thời điểm cuối cùng của thời hạn đó.

Trong tình huống C và D, nếu đầy đủ điều kiện áp dụng thỏa thuận, mốc cần đối chiếu là 17 giờ của ngày đã xác định, không phải lúc C gửi đơn. Tuy nhiên, không nên tự áp dụng mốc này cho mọi trường hợp viện dẫn thói quen: khoản 2 Điều 400 trực tiếp nói đến trường hợp có thỏa thuận và có thời hạn.

Không ký giấy chưa chắc là chưa có hợp đồng

Im lặng cần được phân biệt với hành vi thể hiện ý chí. Khoản 1 Điều 119 Bộ luật Dân sự ghi nhận giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc thiếu chữ ký để kết luận chưa có hợp đồng.

Tình huống giả định: Sau khi nhận báo giá, người mua không nhắn "đồng ý" nhưng chuyển đúng khoản tiền đặt hàng, ghi rõ mã đơn. Việc chuyển tiền là hành vi cần được đánh giá trong toàn bộ trao đổi giữa hai bên, không còn đơn thuần là sự im lặng. Dù vậy, không phải mọi khoản chuyển tiền đều chứng minh chấp nhận toàn bộ đề nghị; cần xác định mục đích và nội dung giao dịch.

Ngoại lệ về im lặng cũng không loại bỏ yêu cầu về hình thức. Khoản 2 Điều 119 yêu cầu tuân thủ quy định khi luật buộc giao dịch phải được thể hiện bằng văn bản có công chứng, chứng thực, đăng ký. Điều 117 còn đặt ra các điều kiện về năng lực chủ thể, sự tự nguyện, mục đích và nội dung. Không nên từ một dấu hiệu chấp nhận suy ra hợp đồng đương nhiên có hiệu lực.

Nên làm gì để tránh tranh cãi?

Bên gửi đề nghị nên yêu cầu câu trả lời rõ ràng nếu chưa có cơ chế chấp nhận bằng im lặng. Nếu muốn áp dụng cơ chế này lâu dài, hãy thống nhất trước và lưu nội dung thỏa thuận. Khi đơn mới khác cách giao dịch trước đây, nên xác nhận lại thay vì mặc định đối tác đã đồng ý.

Người nhận đề nghị nên kiểm tra thỏa thuận hiện có và lịch sử giao dịch. Nếu không đồng ý, phản hồi rõ nội dung từ chối hoặc yêu cầu sửa là cách giảm rủi ro hiểu nhầm, dù sự im lặng về nguyên tắc không phải chấp nhận. Nên lưu cả đề nghị, phản hồi và tài liệu thể hiện thời điểm nhận.

Khi phát sinh tranh chấp, cần tách ba câu hỏi: có chấp nhận đề nghị hay chưa, thời điểm giao kết là khi nào và giao dịch có đáp ứng điều kiện hiệu lực không. Câu trả lời phải dựa trên thỏa thuận, thói quen thực tế và hành vi của các bên, không chỉ một dòng "đã xem" trên màn hình.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo; người đọc nên tham vấn luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư cho trường hợp cụ thể.

Nexi

Share post:
Thêm Findlaw Asia trên Google

ArrowTìm kiếm