Chatbot và nội dung AI: khung nghĩa vụ minh bạch tại Điều 11

▶Mục lục bài viết

Website có chatbot trả lời khách hàng, video dùng giọng nói tổng hợp, ảnh quảng cáo dựng bằng AI: mỗi trường hợp đặt ra một yêu cầu minh bạch khác nhau. Cần phân biệt thông báo đang tương tác với máy, dấu nhận biết kỹ thuật và nhãn để người xem nhận ra nội dung nhân tạo. Một dòng “có sử dụng AI” không đương nhiên thay thế cả ba.

Điều 11 Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 quy định trực tiếp các trách nhiệm này. Bài viết giải thích khung nghĩa vụ của Luật và đề xuất cách tổ chức thực hiện; các câu thông báo minh họa dưới đây không phải mẫu bắt buộc.

Gợi ý rà soát thực hành: Chatbot và nội dung AI: khung nghĩa vụ minh bạch tại Điều 11
Gợi ý rà soát thực hành. Ảnh: FindLaw Asia

Chatbot phải cho người dùng biết đang nói chuyện với AI

Khoản 1 Điều 11 yêu cầu nhà cung cấp bảo đảm hệ thống tương tác trực tiếp với con người được thiết kế, vận hành để người sử dụng nhận biết họ đang tương tác với hệ thống AI, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Trọng tâm là khả năng nhận biết trong quá trình sử dụng, không chỉ thông tin giới thiệu sản phẩm.

Với chatbot chăm sóc khách hàng, doanh nghiệp nên đặt thông báo ngay khi mở khung chat, chẳng hạn: “Bạn đang trao đổi với trợ lý AI của cửa hàng”. Đây là khuyến nghị về giao diện. Không nên chỉ dùng tên nhân vật, ảnh đại diện giống nhân viên rồi để người dùng tự đoán người trả lời là ai.

Nếu cuộc trò chuyện chuyển sang nhân viên, nên thể hiện thời điểm chuyển. Ngược lại, khi nhân viên kết thúc và chatbot tiếp quản, giao diện nên thông báo lại. Cách làm này giúp tránh tình huống người dùng tưởng toàn bộ câu trả lời đều đã được con người xem xét.

Dấu kỹ thuật khác với nhãn nhìn thấy

Theo khoản 2 Điều 11, nhà cung cấp phải bảo đảm nội dung âm thanh, hình ảnh, video do hệ thống tạo ra được đánh dấu ở định dạng máy đọc theo quy định của Chính phủ. Đây là yêu cầu ở lớp kỹ thuật, không đồng nghĩa chỉ viết thêm chữ “AI” dưới một bài đăng.

Người phụ trách truyền thông có thể nhìn thấy nhãn trên ảnh nhưng không kiểm tra được dấu kỹ thuật bằng mắt thường. Vì vậy, nên yêu cầu bộ phận kỹ thuật hoặc nhà cung cấp công cụ giải thích chức năng đánh dấu và cách duy trì khi xuất tệp. Đây là khuyến nghị kiểm tra sản phẩm, không phải kết luận rằng một công nghệ cụ thể đã đáp ứng pháp luật.

Cũng không nên suy ngược rằng tệp đã có dấu máy đọc thì bên đăng tải được bỏ mọi thông báo cho công chúng. Khoản 3 Điều 11 đặt ra trách nhiệm riêng cho bên triển khai trong những trường hợp nội dung có khả năng gây nhầm lẫn.

Khi công khai nội dung, cần xem nguy cơ gây nhầm lẫn

Khoản 3 Điều 11 yêu cầu bên triển khai thông báo rõ ràng khi cung cấp ra công cộng nội dung do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện, nhân vật hoặc nguồn gốc nội dung, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Điểm cần đánh giá là nội dung được công chúng hiểu như thế nào. Một cảnh dựng có thể bị tưởng là hình ảnh tại hiện trường; giọng tổng hợp có thể khiến người nghe nghĩ người thật đã phát biểu. Khi rà soát, nên xem cả tiêu đề, chú thích và cách cắt ghép, thay vì chỉ nhìn tệp gốc.

Cũng theo khoản này, nội dung âm thanh, hình ảnh, video do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa nhằm mô phỏng, giả lập ngoại hình, giọng nói của người thật, hoặc tái hiện sự kiện thực tế, phải được gắn nhãn dễ nhận biết để phân biệt với nội dung thật. Luật có bảo lưu trường hợp pháp luật quy định khác; không nên lược bỏ điều kiện này khi lập quy trình.

Với tác phẩm điện ảnh, chương trình nghệ thuật hoặc nội dung sáng tạo khác, khoản 3 còn yêu cầu hình thức, thời điểm thông báo và cách đặt nhãn phù hợp đặc thù tác phẩm, tránh ảnh hưởng việc trình diễn, thể hiện hoặc trải nghiệm người xem. Điều đó không có nghĩa mọi nội dung sáng tạo đều được miễn minh bạch.

Viết thông báo sao cho người xem hiểu đúng

Các gợi ý sau là khuyến nghị biên tập, không phải câu chữ do Luật ấn định. Thông báo nên nói rõ phần nào được tạo hoặc chỉnh sửa bằng AI. Ví dụ, “Giọng đọc được tổng hợp bằng AI” cụ thể hơn “Ứng dụng công nghệ”, nhất là khi hình ảnh trong video vẫn là cảnh quay thật.

Nếu dựng lại một sự kiện, có thể diễn đạt: “Video tái dựng bằng AI, không phải bản ghi tại hiện trường”. Nếu giả lập giọng nói, nên mô tả đúng tính chất giả lập, tránh khiến người nghe hiểu rằng nhân vật đã trực tiếp đọc hoặc xác nhận nội dung. Nhãn phải khớp sản phẩm thực tế.

Doanh nghiệp nên kiểm tra thông báo trên điện thoại, bản xem trước và phiên bản đăng lại. Chữ quá nhỏ, màu chìm hoặc nằm ngoài phần hình được hiển thị có thể khiến người xem bỏ lỡ. Đây là cách kiểm soát khả năng nhận biết; không nên tự đặt một cỡ chữ rồi tuyên bố đó là chuẩn pháp lý chung.

Phân công trách nhiệm trước khi đăng tải

Khoản 4 Điều 11 yêu cầu nhà cung cấp và bên triển khai duy trì thông tin minh bạch trong suốt quá trình cung cấp hệ thống, sản phẩm hoặc nội dung cho người sử dụng; khoản 5 giao Chính phủ quy định chi tiết. Do đó, không nên coi việc kiểm tra nhãn là thao tác chỉ làm ở lần xuất bản đầu tiên.

Về quản trị, doanh nghiệp nên xác định ai chọn công cụ, ai kiểm tra dấu kỹ thuật và ai duyệt bản đăng. Khi nhận video từ đơn vị sản xuất, nên hỏi rõ phần sử dụng AI và giữ lại thông tin bàn giao. Các bước này là khuyến nghị để có căn cứ kiểm tra, không phải danh mục hồ sơ bắt buộc được liệt kê tại Điều 11.

Trước khi áp dụng quy trình, cần đối chiếu thêm quy định chi tiết của Chính phủ về cách đánh dấu, thông báo và gắn nhãn. Không nên dùng riêng phần giải thích khung Luật trong bài để kết luận mọi tình huống đã được xử lý đủ. Với chatbot và nội dung AI, cần xác định đúng nghĩa vụ trước, rồi kiểm tra cách thực hiện trên sản phẩm mà người dùng thực sự tiếp cận.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo; người đọc nên tham vấn luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư cho trường hợp cụ thể.

Nexi

Thêm Findlaw Asia trên Google

ArrowTìm kiếm