Cấm mua bán, xuất nhập khẩu mẫu vật tê giác và voi châu Phi
▶Mục lục bài viết
Trong bối cảnh tình trạng săn bắt, khai thác và buôn bán trái phép động vật hoang dã vẫn diễn biến phức tạp, nhiều quốc gia đã áp dụng các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt đối với việc lưu thông mẫu vật của các loài nguy cấp. Tại Việt Nam, các hoạt động mua bán, vận chuyển, xuất khẩu, nhập khẩu hoặc sử dụng sản phẩm có nguồn gốc từ động vật hoang dã không chỉ liên quan đến hoạt động thương mại mà còn chịu sự điều chỉnh của pháp luật về bảo vệ đa dạng sinh học và kiểm soát buôn bán quốc tế các loài nguy cấp.
1. Cơ sở pháp lý
Quyết định 11/2013/QĐ-TTg về cấm xuất, nhập khẩu, mua bán mẫu vật động vật hoang dã
2. Quy định pháp luật về cấm mua bán mẫu vật động vật hoang dã
Ngày 24/01/2013, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 11/2013/QĐ-TTg về việc cấm xuất khẩu, nhập khẩu, mua bán mẫu vật một số loài động vật hoang dã thuộc các Phụ lục của Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES). Quyết định có hiệu lực từ ngày 15/03/2013. Các nhóm mẫu vật bị cấm gồm:
- Mẫu vật tê giác trắng (Ceratotherium simum) và sản phẩm chế tác từ tê giác trắng;
- Mẫu vật tê giác đen (Diceros bicornis) và sản phẩm chế tác từ tê giác đen;
- Mẫu vật voi Châu Phi (Loxodonta africana) và sản phẩm chế tác từ voi Châu Phi.
Như vậy, phạm vi cấm không chỉ dừng ở động vật hoặc mẫu vật nguyên trạng mà còn bao gồm sản phẩm được chế tác từ các mẫu vật này.
3. Không phải mọi trường hợp nhập khẩu đều bị cấm tuyệt đối
Quy định đáng chú ý là lệnh cấm vẫn có ngoại lệ đối với một số trường hợp nhập khẩu đặc biệt. Các mẫu vật thuộc diện cấm có thể được nhập khẩu trong một số trường hợp như:
- Phục vụ ngoại giao;
- Phục vụ nghiên cứu khoa học;
- Phục vụ cơ sở bảo tồn đa dạng sinh học;
- Trưng bày tại vườn thú;
- Triển lãm, biểu diễn xiếc không vì mục đích thương mại;
- Phục vụ thực thi pháp luật;
- Trao đổi mẫu vật giữa Cơ quan Quản lý CITES của các nước thành viên.
Ngoài ra, Quyết định còn quy định một số trường hợp liên quan đến mẫu vật không vì mục đích thương mại theo thỏa thuận hợp tác hoặc mẫu vật đã được cấp giấy phép CITES nhập khẩu trước thời điểm Quyết định có hiệu lực. Do đó, việc một mẫu vật thuộc nhóm động vật nêu trên được đưa vào Việt Nam không đồng nghĩa với việc giao dịch này đương nhiên hợp pháp. Mục đích nhập khẩu, nguồn gốc mẫu vật và giấy phép liên quan là những yếu tố cần được xem xét.
4. Doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm từ động vật hoang dã cần đặc biệt lưu ý
Đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, kinh doanh đồ thủ công mỹ nghệ, đồ trang sức, sản phẩm lưu niệm hoặc các lĩnh vực có khả năng sử dụng nguyên liệu từ động vật hoang dã, việc xác định nguồn gốc nguyên liệu có ý nghĩa quan trọng. Đặc biệt, doanh nghiệp cần tránh việc mua bán các sản phẩm được chế tác từ mẫu vật thuộc nhóm bị cấm mà không kiểm tra nguồn gốc và căn cứ pháp lý. Quy định của Quyết định 11/2013/QĐ-TTg cho thấy sản phẩm chế tác từ tê giác trắng, tê giác đen và voi Châu Phi cũng thuộc phạm vi điều chỉnh, chứ không chỉ các mẫu vật nguyên bản. Vì vậy, khi nhập khẩu hoặc giao dịch các sản phẩm nghi có nguồn gốc từ động vật hoang dã, doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Sản phẩm có nguồn gốc từ loài động vật nào;
- Loài đó có thuộc danh mục được bảo vệ hoặc thuộc các Phụ lục CITES hay không;
- Mẫu vật được khai thác, nuôi, vận chuyển và chế tác từ nguồn nào;
- Hoạt động xuất nhập khẩu có thuộc trường hợp được pháp luật cho phép hay không;
- Có giấy phép hoặc chứng từ CITES cần thiết hay không.
5. Ý nghĩa của quy định này đối với động vật hoang dã
CITES là cơ chế quốc tế nhằm kiểm soát hoạt động buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp. Quyết định 11/2013/QĐ-TTg là một trong những biện pháp của Việt Nam nhằm tăng cường kiểm soát đối với một số loài động vật hoang dã có nguy cơ bị khai thác, buôn bán trái phép. Việc kiểm soát không chỉ hướng đến hành vi săn bắt động vật mà còn nhằm hạn chế thị trường tiêu thụ mẫu vật và sản phẩm chế tác, bởi nhu cầu mua bán là một trong những yếu tố thúc đẩy hoạt động khai thác động vật hoang dã.
6. Người dân cần làm gì khi mua sản phẩm nghi có nguồn gốc từ động vật hoang dã?
Đối với người tiêu dùng, đặc biệt là khi mua các sản phẩm được giới thiệu là làm từ ngà voi, sừng tê giác hoặc bộ phận của động vật hoang dã, không nên chỉ dựa vào lời quảng cáo của người bán. Người mua nên kiểm tra nguồn gốc, giấy tờ chứng minh tính hợp pháp và thông tin về loài động vật được sử dụng làm nguyên liệu. Trong trường hợp sản phẩm thuộc nhóm bị cấm, việc mua bán hoặc đưa sản phẩm qua biên giới có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng theo các quy định pháp luật có liên quan.
Kết luận
Quyết định 11/2013/QĐ-TTg thể hiện chính sách kiểm soát chặt chẽ của Việt Nam đối với hoạt động mua bán và xuất nhập khẩu một số mẫu vật động vật hoang dã thuộc phạm vi CITES. Đáng chú ý, tê giác trắng, tê giác đen và voi Châu Phi cùng các sản phẩm chế tác từ những loài này thuộc diện bị cấm, trừ những trường hợp ngoại lệ được quy định. Do đó, cá nhân và doanh nghiệp cần thận trọng khi mua bán, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu hoặc sử dụng sản phẩm có nguồn gốc từ động vật hoang dã, đồng thời kiểm tra đầy đủ nguồn gốc và giấy phép cần thiết trước khi thực hiện giao dịch.
Hà Phương
Tìm kiếm
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua. Ut enim ad minim veniam, quis nostrud exercitation ullamco laboris nisi ut aliquip ex ea commodo consequat cumque nihil impedit quo minus. Duis aute irure dolor in reprehenderit in voluptate.
Barbara Palson
3 days agoLorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua. Ut enim ad minim veniam, quis nostrud exercitation ullamco laboris nisi ut aliquip ex ea commodo consequat cumque nihil impedit quo minus. Duis aute irure dolor in reprehenderit in voluptate.
Daniel Adams
2 days ago